探鉤 tàn gōu · tham câu Hán Việt: tham câu · Pinyin: tàn gōu Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 鉤 (câu)Pinyintàn gōuHán Việttham câuCấu tạo探 + 鉤 · tham + câu nghĩa thành phần: tham + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"探筹投钩"。 2.藏钩。一种古代游戏。