探長
tham trường
Hán Việt: tham trường · Pinyin: tàn zhǎng
Tổng quan
thám tử (cảnh sát)
Nghĩa
Việt
- Cihui thám tử (cảnh sát)
Eng
- CC-CEDICT (police) detective
- Cihui (police) detective
Hán Việt: tham trường · Pinyin: tàn zhǎng
thám tử (cảnh sát)