探鬮

tàn jiū tham cưu

Hán Việt: tham cưu · Pinyin: tàn jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (cưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代游戏。暗中取物以比胜负。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代游戏。暗中取物以比胜负。

Eng

  • Cihui 探鬮 tànjiū v.o. draw lots