探隱 tham ẩn Hán Việt: tham ẩn Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 隱 (ẩn)Hán Việttham ẩnCấu tạo探 + 隱 · tham + ẩn nghĩa thành phần: tham + ẩn Nghĩa EngCihui 探隱 ànyǐn v.o. research into secret matters