探騎 tàn qí · tham kị Hán Việt: tham kị · Pinyin: tàn qí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 騎 (kị)Pinyintàn qíHán Việttham kịCấu tạo探 + 騎 · tham + kị nghĩa thành phần: tham + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偵察敵情的騎兵。唐.張籍〈關山月〉詩:「軍中探騎暮出城,伏兵暗處低旌戟。」EngCihui 探騎 ànqí n. mounted spy/scout