探驪 tàn lí · tham li Hán Việt: tham li · Pinyin: tàn lí Tổng quan Cấu tạo: 探 (tham) + 驪 (li)Pinyintàn líHán Việttham liCấu tạo探 + 驪 · tham + li nghĩa thành phần: tham + li