探騎

tàn qí tham kị

Hán Việt: tham kị · Pinyin: tàn qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从事侦察工作的骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从事侦察工作的骑兵。

Eng

  • Cihui 探騎 ànqí n. mounted spy/scout