探鬮

tàn jiū tham cưu

Hán Việt: tham cưu · Pinyin: tàn jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (cưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從預先做好記號的紙卷或紙團中,隨意拈取一個,來決定事情。也作「拈鬮」。

Eng

  • Cihui 探鬮 tànjiū v.o. draw lots