探魚

tàn yú tham ngư

Hán Việt: tham ngư · Pinyin: tàn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tham) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 河豚鱼的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.河豚鱼的别名。

Eng

  • Cihui 探魚 ànyú n./v.o. fish finding