掣制 chè zhì · xế chế Hán Việt: xế chế · Pinyin: chè zhì Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 制 (chế)Pinyinchè zhìHán Việtxế chếCấu tạo掣 + 制 · xế + chế nghĩa thành phần: xế + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵制,掣肘。Tân Hoa Tự Điển 1.牵制,掣肘。