掣取 chè qǔ · xế thủ Hán Việt: xế thủ · Pinyin: chè qǔ Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 取 (thủ)Pinyinchè qǔHán Việtxế thủCấu tạo掣 + 取 · xế + thủ nghĩa thành phần: xế + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领取,拿取。Tân Hoa Tự Điển 1.领取,拿取。