掣手

chè shǒu xế thủ

Hán Việt: xế thủ · Pinyin: chè shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xế) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掣肘; 抽手;撒手; 举手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掣肘。 2.抽手;撒手。 3.举手。