掣掣泄泄 chè chè xiè xiè · xế xế tiết tiết Hán Việt: xế xế tiết tiết · Pinyin: chè chè xiè xiè Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 掣 (xế) + 泄 (tiết) + 泄 (tiết)Pinyinchè chè xiè xièHán Việtxế xế tiết tiếtCấu tạo掣 + 掣 + 泄 + 泄 · xế + xế + tiết + tiết nghĩa thành phần: xế + xế + tiết + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随风飘荡貌。Tân Hoa Tự Điển 1.随风飘荡貌。