掣掣泄泄 xế xế tiết tiết Hán Việt: xế xế tiết tiết Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 掣 (xế) + 泄 (tiết) + 泄 (tiết)Hán Việtxế xế tiết tiếtCấu tạo掣 + 掣 + 泄 + 泄 · xế + xế + tiết + tiết nghĩa thành phần: xế + xế + tiết + tiết