掣板 chè bǎn · xế bản Hán Việt: xế bản · Pinyin: chè bǎn Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 板 (bản)Pinyinchè bǎnHán Việtxế bảnCấu tạo掣 + 板 · xế + bản nghĩa thành phần: xế + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。安装电器开关的底板。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。安装电器开关的底板。