掣爪 xế trảo Hán Việt: xế trảo Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 爪 (trảo)Hán Việtxế trảoCấu tạo掣 + 爪 · xế + trảo nghĩa thành phần: xế + trảo Nghĩa EngCihui lathc