掣白 chè bái · xế bạch Hán Việt: xế bạch · Pinyin: chè bái Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 白 (bạch)Pinyinchè báiHán Việtxế bạchCấu tạo掣 + 白 · xế + bạch nghĩa thành phần: xế + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曳白。谓考试交白卷。Tân Hoa Tự Điển 1.曳白。谓考试交白卷。