掣籤

chè qiān xế thiêm

Hán Việt: xế thiêm · Pinyin: chè qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (xế) + (thiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"掣签"。

Eng

  • Cihui 掣簽 hèqiān v.o. draw lots