掣縱 chè zòng · xế túng Hán Việt: xế túng · Pinyin: chè zòng Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 縱 (túng)Pinyinchè zòngHán Việtxế túngCấu tạo掣 + 縱 · xế + túng nghĩa thành phần: xế + túng