掣繳 chè jiǎo · xế chước Hán Việt: xế chước · Pinyin: chè jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 掣 (xế) + 繳 (chước)Pinyinchè jiǎoHán Việtxế chướcCấu tạo掣 + 繳 · xế + chước nghĩa thành phần: xế + chước