掣繳

chè jiǎo xế chước

Hán Việt: xế chước · Pinyin: chè jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xế) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缴纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缴纳。