接亲

jiē qīntiếp thân

Hán Việt: tiếp thân · Pinyin: jiē qīn

Tổng quan

rước dâu

新华 · Tân Hoa Đại lục

男方到女方家中迎娶新娘。

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đón dâu: rước dâu
  • Tần suất từ rước dâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 男方到女方家中迎娶新娘。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们 · 亲传