接人

jiē rén tiếp nhân

Hán Việt: tiếp nhân · Pinyin: jiē rén

Tổng quan

đón người

Cấu tạo: (tiếp) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đón người

Eng

  • CC-CEDICT to meet a person
  • Cihui to meet a person