接仗 jiē zhàng · tiếp trượng Hán Việt: tiếp trượng · Pinyin: jiē zhàng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 仗 (trượng)Pinyinjiē zhàngHán Việttiếp trượngCấu tạo接 + 仗 · tiếp + trượng nghĩa thành phần: tiếp + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交战,打仗。Tân Hoa Tự Điển 1.交战,打仗。