接會 jiē huì · tiếp hội Hán Việt: tiếp hội · Pinyin: jiē huì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 會 (hội)Pinyinjiē huìHán Việttiếp hộiCấu tạo接 + 會 · tiếp + hội nghĩa thành phần: tiếp + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹接触; 男女交合; 接待会见。Tân Hoa Tự Điển 1.犹接触。 2.男女交合。 3.接待会见。