接住

jiē zhùtiếp trụ

Hán Việt: tiếp trụ · Pinyin: jiē zhù

Tổng quan

bắt lấy (thứ gì đó được ném, v.v.)

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhận (thứ gì đó được đưa)
  • Cihui chấp nhận
  • Tần suất từ bắt; bắt lấy (thứ gì đó được ném, v.v.) , nhận (thứ gì đó được đưa) , chấp nhận; tiếp trụ: tiếp được; tiếp được
  • Biên soạn 接住 iēzhù r.v. catch (sth. thrown)

Eng

  • Cihui to catch (sth thrown etc); to receive (sth given); to accept
  • Tần suất từ 接住 iēzhù r.v. catch (sth. thrown)

Đức

  • Handedict auffangen

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口