接充 tiếp sung Hán Việt: tiếp sung Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 充 (sung)Hán Việttiếp sungCấu tạo接 + 充 · tiếp + sung nghĩa thành phần: tiếp + sung Nghĩa EngCihui 接充 iēchōng v. replace (sb.)