接入

jiē rùtiếp nhập

Hán Việt: tiếp nhập · Pinyin: jiē rù

Tổng quan

truy cập (mạng)

Cấu tạo: 接 (tiếp) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắm (phích cắm) vào (ổ cắm)
  • Biên soạn 接入 iērù v. insert

Eng

  • Cihui to access (a network); to insert (a plug) into (a socket)

Đức

  • Handedict anmachen

Từ liên quan

Gần nghĩa

接入点 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会