接出 tiếp xuất Hán Việt: tiếp xuất Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 出 (xuất)Hán Việttiếp xuấtCấu tạo接 + 出 · tiếp + xuất nghĩa thành phần: tiếp + xuất Nghĩa EngCihui 接出 jiēchū v. add as an annex