接辦
tiếp bạn
Hán Việt: tiếp bạn · Pinyin: jiē bàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 接受并办理;接手经办:~业务|~案件。
Eng
- Cihui 接辦 iēbàn v. continue sb.'s unfinished business; take up
Hán Việt: tiếp bạn · Pinyin: jiē bàn