接去 jiē qù · tiếp khứ Hán Việt: tiếp khứ · Pinyin: jiē qù Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 去 (khứ)Pinyinjiē qùHán Việttiếp khứCấu tạo接 + 去 · tiếp + khứ nghĩa thành phần: tiếp + khứ