接取
tiếp thủ
Hán Việt: tiếp thủ
Tổng quan
1. nhận; tiếp nhận。接受;接收。 2. đón tiếp; nghênh đón。迎接。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. nhận; tiếp nhận。接受;接收。 2. đón tiếp; nghênh đón。迎接。
Eng
- Cihui 接取 iēqǔ v. take sth. held out to one