接響 jiē xiǎng · tiếp hưởng Hán Việt: tiếp hưởng · Pinyin: jiē xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 響 (hưởng)Pinyinjiē xiǎngHán Việttiếp hưởngCấu tạo接 + 響 · tiếp + hưởng nghĩa thành phần: tiếp + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一声声相接而传开去。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一声声相接而传开去。