接嘴

tiếp chủy

Hán Việt: tiếp chủy

Tổng quan

tiếp miệng: tiếp lời

Cấu tạo: (tiếp) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếp miệng: tiếp lời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 緊接著別人的話說。如:「他的話才剛說完,他立刻接嘴道:『原來這麼簡單,我懂了!』」