接夹
tiếp giáp
Hán Việt: tiếp giáp
Tổng quan
át nhau. Kề nhau. tiếp giáp tiếp giáp ☆Sát nhau. Kề nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui át nhau. Kề nhau. tiếp giáp tiếp giáp ☆Sát nhau. Kề nhau.
Hán Việt: tiếp giáp
át nhau. Kề nhau. tiếp giáp tiếp giáp ☆Sát nhau. Kề nhau.