接家 tiếp gia Hán Việt: tiếp gia Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 家 (gia)Hán Việttiếp giaCấu tạo接 + 家 · tiếp + gia nghĩa thành phần: tiếp + gia Nghĩa EngCihui 接家 iējiā v.o. move one's family to one's workplace