接對 jiē duì · tiếp đối Hán Việt: tiếp đối · Pinyin: jiē duì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 對 (đối)Pinyinjiē duìHán Việttiếp đốiCấu tạo接 + 對 · tiếp + đối nghĩa thành phần: tiếp + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接待应对。Tân Hoa Tự Điển 1.接待应对。