接履 jiē lǚ · tiếp lí Hán Việt: tiếp lí · Pinyin: jiē lǚ Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 履 (lí)Pinyinjiē lǚHán Việttiếp líCấu tạo接 + 履 · tiếp + lí nghĩa thành phần: tiếp + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拖着鞋子。接,通"辑"; 犹接踵。Tân Hoa Tự Điển 1.拖着鞋子。接,通"辑"。 2.犹接踵。