接席 jiē xí · tiếp tịch Hán Việt: tiếp tịch · Pinyin: jiē xí Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 席 (tịch)Pinyinjiē xíHán Việttiếp tịchCấu tạo接 + 席 · tiếp + tịch nghĩa thành phần: tiếp + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坐席相接。多形容亲近。Tân Hoa Tự Điển 1.坐席相接。多形容亲近。