接座 tiếp tọa Hán Việt: tiếp tọa Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 座 (tọa)Hán Việttiếp tọaCấu tạo接 + 座 · tiếp + tọa nghĩa thành phần: tiếp + tọa Nghĩa EngCihui 接座 iēzuò n. joint chair ◆v.o. add more chairs