接心 jiē xīn · tiếp tâm Hán Việt: tiếp tâm · Pinyin: jiē xīn Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 心 (tâm)Pinyinjiē xīnHán Việttiếp tâmCấu tạo接 + 心 · tiếp + tâm nghĩa thành phần: tiếp + tâm Nghĩa jaJMdict concentration|period of intensive zazen