接報 tiếp báo Hán Việt: tiếp báo Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 報 (báo)Hán Việttiếp báoCấu tạo接 + 報 · tiếp + báo nghĩa thành phần: tiếp + báo Nghĩa EngCihui 接報 iēbào v.o. receive a report (of a criminal case)