接敵 tiếp địch Hán Việt: tiếp địch Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 敵 (địch)Hán Việttiếp địchCấu tạo接 + 敵 · tiếp + địch nghĩa thành phần: tiếp + địch Nghĩa EngCihui 接敵 iēdí v.o. <mil.> close or make contact with the enemy