接會 jiē huì · tiếp hội Hán Việt: tiếp hội · Pinyin: jiē huì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 會 (hội)Pinyinjiē huìHán Việttiếp hộiCấu tạo接 + 會 · tiếp + hội nghĩa thành phần: tiếp + hội