接枝

jiē zhī tiếp chi

Hán Việt: tiếp chi · Pinyin: jiē zhī

Tổng quan

(cây) ghép

Cấu tạo: (tiếp) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (cây) ghép

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種接木術。將木本植物的枝條嫁接在另一株植物上,藉以改良品種或促進生長、繁殖。也稱為「接木」。

Eng

  • CC-CEDICT (tree) graft
  • Cihui (tree) graft