接櫃

jiē guì tiếp quỹ

Hán Việt: tiếp quỹ · Pinyin: jiē guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếp) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在柜台接待(储户、顾客等):~员。