接格 jiēgé · tiếp cách Hán Việt: tiếp cách · Pinyin: jiēgé Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 格 (cách)PinyinjiēgéHán Việttiếp cáchCấu tạo接 + 格 · tiếp + cách nghĩa thành phần: tiếp + cách Nghĩa EngCihui adessive casejaJMdict adessive case