接榫

jiē sǔn tiếp chuẩn

Hán Việt: tiếp chuẩn · Pinyin: jiē sǔn

Tổng quan

cái mộng: đầu mộng/sự chuyển tiếp/phần chuyển

Cấu tạo: (tiếp) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái mộng: đầu mộng/sự chuyển tiếp/phần chuyển

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接榫头; 比喻前后衔接这篇文章在前后~的地方没处理好,显得太散。
  • Tân Hoa Tự Điển ①连接榫头。②比喻前后衔接这篇文章在前后~的地方没处理好,显得太散。