接櫃 jiē guì · tiếp quỹ Hán Việt: tiếp quỹ · Pinyin: jiē guì Tổng quan Cấu tạo: 接 (tiếp) + 櫃 (quỹ)Pinyinjiē guìHán Việttiếp quỹCấu tạo接 + 櫃 · tiếp + quỹ nghĩa thành phần: tiếp + quỹ