接氣
tiếp khí
Hán Việt: tiếp khí · Pinyin: jiē qì
Tổng quan
liên quan: ăn khớp
Nghĩa
Việt
- Cihui liên quan: ăn khớp
- Cihui liên quan; ăn khớp (văn chương)。連貫(多指文章的內容)。 這一段跟下一段不很接氣。 đoạn này không liên quan gì với đoạn dưới.
Eng
- Cihui 接氣 iēqì s.v. coherent